menu_book
見出し語検索結果 "mảnh bom" (1件)
mảnh bom
日本語
名爆弾の破片
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
swap_horiz
類語検索結果 "mảnh bom" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mảnh bom" (1件)
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
他の遺物と一緒に2つの爆弾の破片が見つかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)